PDA

View Full Version : Từ vựng



  1. -a-roony
  2. Những câu tiếng Anh hay nhất về tình bạn
  3. Học từ vựng theo chủ điểm
  4. Những từ viết tắt thông dụng trong tiếng Anh
  5. Những cụm từ rắc rối trong tiếng Anh
  6. 10 Từ Tiếng Anh "khủng khiếp" nhất
  7. Position of “also”
  8. Những câu nói thông dụng trong tiếng Anh
  9. Baby animals
  10. Common Mistakes
  11. Những thành ngữ thường gặp trong đàm thoại (Part1)
  12. Book and IDIOMS!
  13. Ways to describe Friendship in English!
  14. Strong opinion nên hiểu thế nào cho đúng?
  15. 100 most common words in English
  16. Cách thành lập tính từ kép trong tiếng Anh
  17. Cách dùng các từ chỉ Ước Lượng
  18. English Idioms
  19. Một số cụm động từ tiếng Anh trong lĩnh vực kinh doanh có sử dụng DOWN
  20. All too often
  21. Các câu thành ngữ bắt đầu bằng các chữ cái
  22. Những ý nghĩa của cụm từ “pick up”
  23. Giới từ theo sau 'contact'
  24. Practice makes perfect
  25. Tại sao lại có cách viết: GONNA, WANNA, ...?
  26. English Vocabulary Lists - Basic
  27. English Vocabulary Lists - Intermediate
  28. English Vocabulary Lists - Advanced
  29. Đảo chữ tiếng Anh hài hước
  30. Nhấn mạnh với trợ động từ "do"
  31. 14 từ cơ bản giúp bạn có bước đột phá về khả năng sử dụng từ vựng
  32. English Idioms A - Z - Idiomatic Expressions
  33. English Word Origins
  34. Tán thán tự "man"
  35. Các cụm từ hay trong tiếng Anh
  36. Cách dùng Seem
  37. British - American English
  38. Commercial English - Abbreviations
  39. British - American English - Spelling Rules
  40. American - British English
  41. Business Benchmark Advanced Vocabulary Trainer
  42. International Legal English Vocabulary Trainer
  43. Những chuyện liên quan đến thành ngữ tiếng Anh
  44. Từ mới chưa từng có trong từ điển
  45. Ngân hàng các cấu trúc tiếng anh thông dụng
  46. Cách sử dụng Sic, a.k.a và et al.
  47. Thú vị từ MAKE trong tiếng Anh
  48. Bạn đã biết cách dùng từ “but” trong tiếng Anh?
  49. Monkey business có nghĩa là gì?
  50. Fun with words
  51. How to make offers in English?
  52. "City slicker" nghĩa là gì ?
  53. Các ký tự đặc biệt được đọc bằng tiếng Anh như thế nào?
  54. Acronyms
  55. Treading water nghĩa là gì?
  56. “Don't you think you're rushing into things?”
  57. What are you wearing today?
  58. Common Prefixes and Suffixes
  59. ESL / EFL Abbreviations
  60. Peanut expressions
  61. Dùng giới từ "on", "in", "at" trong câu hỏi
  62. "Thành ngữ tiếng Anh với các con số"
  63. Root List
  64. Những ý nghĩa thú vị của từ 'Blue"
  65. SO and NEITHER
  66. Words in the News
  67. Gangnam style đi vào từ điển nước Anh
  68. Cách sử dụng "more" và "most" trong tiếng Anh
  69. Một số thành ngữ, tục ngữ có "No"
  70. Brand và type
  71. Dùng should thay vì if
  72. Connecting words - Từ nối
  73. Quiznet
  74. Expressions
  75. Newly coined words
  76. Từ mới: Precariat
  77. Từ mới: Cyberloaf
  78. Cách Dùng Động Từ Cầu Khiến (Causative Verbs)
  79. Năm tính từ thể hiện đẳng cấp người dùng - five adjectives to sound smart
  80. 5 cụm động từ đi với Hold
  81. Từ điển Merriam-Webster vừa bổ sung từ "phở"
  82. Spelling Bee
  83. Từ mới: unfriend
  84. Từ mới: photobomb
  85. Hỏi từ cho thuê xe theo tháng nên dịch như thế nào
  86. Từ vựng về đám cưới
  87. Từ vựng về bữa tối
  88. Từ miêu tả ngoại hình
  89. Các trò chơi dân gian việt nam bằng tiếng anh
  90. Ý nghĩa các thán từ phổ biến - Interjections
  91. Từ mô tả công cụ bằng hình ảnh
  92. Bộ phận cơ thể chim
  93. Vocabulary - Mouth
  94. Tính từ chỉ thời gian
  95. Choose the correct answer
  96. Vocabulary - Frames
  97. 10 common DOG expressions in English
  98. 5 ways to boost your VOCABULARY
  99. Vocabulary - Super Synonyms
  100. Vocabulary - Elaborate
  101. Vocabulary - The Space
  102. Come, Go and and Get collocations
  103. Vocabulary - Cooking methods
  104. Vocabulary - Nuts
  105. Vocabulary - The Hand
  106. Vocabulary - pyjama
  107. Vocabulary - Bags
  108. Vocabulary - Ailments, Symptoms and Injuries
  109. Vocabulary - drinks
  110. Vocabulary - Furniture
  111. Vocabulary - verbs: squeeze crush...
  112. 66 từ "lạ" trong tiếng Anh
  113. Vocabulary: Open book là gì
  114. Những từ không dịch được - Untranslatable Words
  115. The other ways to say I LOVE YOU
  116. Oxford chọn Emoji là từ của năm 2015
  117. bí quyết luyện phát âm tiếng anh chuẩn như người bản ngữ
  118. 3000 từ tiếng Anh
  119. Enlarge your vocabulary
  120. Vocabulary - People chacteristics
  121. Vocabulary - Illness
  122. Synonyms
  123. Vocabulary - Items in the Kitchen
  124. Từ tả người trong tiếng Anh- How to Describe People in English
  125. 10 Ways to Say BEAUTIFUL in English
  126. ATM - máy rút tiền tự động
  127. Idiom - Bring on oneself : Tự chuốc hoạ vào thân
  128. Idiom: Push around : ăn hiếp, bắt nạt, ép uổng
  129. Brexit nghĩa là gì?
  130. Not never
  131. Never not: luôn luôn
  132. 3000 từ tiếng Anh thông dụng - 3000 Most Commonly Used English Words
  133. 10 newly coined words - 10 từ mới tinh
  134. Từ mới: ride hailing - gọi xe đến chở
  135. từ vựng tiếng anh chủ đề động vật
  136. Dân biểu/Nghị sĩ đặc trách kỷ luật trong đảng (cầm quyền) - majority whip
  137. Nghĩa mới của từ tweet
  138. Choáng váng với giá; sốc khi biết giá - Sticker shock
  139. a meeting of minds: sự đồng thuận; đồng ý nhất trí
  140. Body shaming
  141. Stupidphone
  142. Touch me not
  143. work ethic dịch là gì
  144. Gamophobia - sợ cưới hỏi
  145. ngược ngạo : counter-intuitive
  146. hold back: chùn lại; kìm nén
  147. take for: cho là; tưởng là; tưởng nhầm
  148. pull one's weight: Làm phần việc của mình
  149. point of pride: điều lấy làm hãnh diện
  150. Strong opinion
  151. give short shrift: ít quan tâm
  152. Thay vì dùng Very, hãy dùng ...
  153. day after day ... bottle after bottle ... brand after brand ...
  154. khựng lại; ổn định; trở nên thăng bằng: level off
  155. rào cản vô hình: glass ceiling
  156. Chấm hết: That was it.
  157. hirsute: rậm lông
  158. Từ vựng về người trong gia đình - Members of the Family Vocabulary | Family Members Tree
  159. Bắt cá hai tay - monkey branching
  160. nằm nướng: lie-in
  161. nói thiệt: I'm not gonna lie
  162. say (adverb)
  163. 2 nghĩa của "do well"
  164. rubber-stamp: nghị gật
  165. sitting leader: lãnh tụ đương nhiệm