PDA

View Full Version : Từ vựng - Thành ngữ -Tục ngữ



  1. tên tiếng Hoa
  2. Lời chúc cho năm mới
  3. 网络新词
  4. 英-汉(各种常用词)
  5. 每日一句 (iciba)
  6. 2500 từ thông dụng
  7. 常用字(2500字)
  8. 裸婚- Lõa Hôn
  9. 汉 - 英- 越吵架用语大全
  10. 经适男
  11. 谚语 - Ngạn Ngữ
  12. Một số nghĩa của "吃"
  13. 蚁族
  14. 同义词-Từ đồng nghĩa
  15. 杯具-Bi kịch
  16. 宅女
  17. 淡定
  18. Lời chúc Giáng Sinh
  19. hold住
  20. 伤不起
  21. 给力
  22. 有木有
  23. 你懂的
  24. 肿么了
  25. 骂人的话 越毒越好
  26. 此处省略一万字
  27. Thành ngữ liên quan đến Rồng
  28. 吐槽
  29. 每日习语
  30. 坑爹
  31. Link hay!!!
  32. 猜谜语 - câu đố vui tiếng Hoa
  33. 歇后语 - Yết hậu ngữ (câu nói bỏ lửng)
  34. 反义词
  35. Từ vựng về thực vật
  36. 每日一词
  37. 汉语口语
  38. Thành ngữ đối chiếu
  39. 区别词
  40. 感谢 - 道歉
  41. 新年祝福
  42. “着”的几种用法