PDA

View Full Version : Từ



  1. Cách viết Kanji
  2. Quy tắc chung để viết kanji
  3. 214 Bộ Kanji
  4. Phân biệt "hai" và "ee"
  5. Nhân xưng trong tiếng Nhật
  6. Từ vựng về Trái cây
  7. Động từ trong tiếng Nhật
  8. Từ vựng về rau củ
  9. Từ vựng về gia súc
  10. Từ vựng về quần áo phụ nữ
  11. Từ vựng về quần áo nam giới
  12. Từ vựng về côn trùng
  13. Từ vựng về loài chim
  14. Từ vựng về động vật có vú
  15. Từ vựng về loài bò sát và loài lưỡng cư
  16. Từ vựng về Động vật châu Phi
  17. Từ vựng về màu sắc
  18. Từ vựng về thực vật
  19. Từ vựng về thời tiết
  20. Từ mô phỏng tiếng kêu của một số động vật trong tiếng Nhật
  21. Từ vựng về Vũ trụ
  22. Từ vựng về Phong cảnh
  23. Từ vựng về Nhà
  24. Từ vựng về Phòng khách
  25. Từ vựng về nhà bếp
  26. Từ vựng về Phòng ngủ
  27. Từ vựng về Phòng tắm
  28. Từ vựng về Đô thị
  29. Từ vựng về Nông trường
  30. Từ vựng về Công việc
  31. Từ vựng sơ cấp (giáo trình Minna no Nihongo)
  32. Từ vựng về Thông tin, Truyền thông
  33. Từ vựng về xe hơi
  34. Từ vựng về Lữ hành
  35. Từ vựng về Chữa bệnh
  36. Từ vựng về Nghệ thuật
  37. Từ vựng về Dụng cụ
  38. Từ vựng về Xây dựng
  39. Từ vựng về Trẻ sơ sinh - Trẻ em
  40. Từ vựng về Chào hỏi
  41. Từ vựng về Số
  42. Từ vựng về Thân thể
  43. Tên các quốc gia
  44. Tên các loài hoa
  45. Đố vui để học
  46. Cách nói liên quan đến chữ 気 〈気に関する表現〉
  47. Cách hỏi thời gian
  48. Từ Tượng Thanh - Từ Tượng Hình 〈擬音語・擬態語〉
  49. Cách đọc phép tính
  50. Bài tập từ vựng sơ cấp
  51. Số đếm, cách đếm đồ vật, người
  52. Từ Vựng
  53. Xưng Hô Trong Gia Đình
  54. Chửi Rủa Trong Tiếng Nhật
  55. 語彙問題 (初級)
  56. 語彙問題(中級)
  57. これってどんな意味?(上級)
  58. 語彙問題(上級)
  59. "Ngu ngốc" trong tiếng Nhật
  60. Các từ chỉ sự thông minh
  61. Các từ chỉ sự thông minh
  62. Học cách phân loại từ vựng
  63. Dấu câu và Cách đọc ký tự dấu tiếng Nhật
  64. Từ vựng tiếng Nhật hữu ích
  65. Từ vựng thời gian tiếng Nhật cần ghi nhớ
  66. Từ vựng tiếng nhật N3 cần nhớ: tên các loài hoa
  67. Luyện tập từ vựng N4
  68. 生活日本語会話_Đàm thoại tiếng Nhật thường ngày
  69. Tiếng Nhật về rau củ
  70. Những từ vựng nên biết khi làm giấy tờ thủ tục ở Nhật
  71. Luyện tập từ vựng N3
  72. 1001 từ vựng tiếng nhật giao tiếp thông dụng
  73. Từ vựng sân bay
  74. Đồ dùng học tập
  75. Hô hấp (呼吸)
  76. Tính cách con người
  77. Giáo dục
  78. Trang phục
  79. Ngân hàng
  80. Các loại tòa nhà
  81. Jlpt n2 ことば [日本語の森]
  82. Các bộ phận trên cơ thể người
  83. Danh sách từ vựng JLPT N5
  84. Từ Trái Nghĩa