PDA

View Full Version : Hán ngữ thương mại



  1. 商务汉语词汇 - từ vựng tiếng Hoa thương mại
  2. 商务口语 – khẩu ngữ thương mại
  3. Business Trade Expressions
  4. 商务英语300句
  5. 汉 - 英商务词语
  6. 商业书信
  7. 商务汉语100句
  8. Từ vựng về xuất nhập khẩu