PDA

View Full Version : Từ mô phỏng tiếng kêu của một số động vật trong tiếng Nhật



tina21
29-06-2012, 06:02 PM
Từ mô phỏng tiếng kêu của một số động vật trong tiếng Nhật:

<tbody>
karasu
からす

Quạ
kaa kaa
カーカー
(qua qua)


niwatori

Gà
kokekokko
コケコッコー
(ò ó o o, quác)


nezumi
ねずみ
Chuột
chuu chuu
チューチュー
(chít chít)


neko

Mèo
nyaa nyaa
ニャーニャー
(meo meo)


uma

Ngựa
hihiin
ヒヒーン
(hí hí)


buta

Heo
buu buu
ブーブー
(ủn ỉn, ụt ịt)


hitsuji

Cừu
mee mee
メーメー
(be be)


ushi

Bò
moo moo
モーモー
(ùm bò)


inu

Chó
wan wan
ワンワン
(gâu gâu)


kaeru
カエル
Ếch
kero kero
ケロケロ
(ộp ộp)

</tbody>


Tiếng kêu của những động vật này thường được viết bằng chữ Katakana.


http://0.tqn.com/d/japanese/1/0/M/w/nakigoe.jpg

th212
30-11-2015, 03:04 PM
<tbody>
動物の鳴き声知ってる?
Bạn có biết tiếng kêu của động vật không?


</tbody>

選びましょう!
Hãy cùng chọn nhé!

1.「ニャオ」と鳴くのは? 
A羊
B猫
C馬
D犬

2.「コケコッコー」と鳴くのは?
A鶏
B豚
C猿
D羊

3.「ワンワン」と鳴くのは?
A馬
B羊
C犬
D豚

4.「モー」と鳴くのは?
A羊
B牛
C猿
D猫

5.「メー」と鳴くのは?
A羊
B猫
C豚
D猿

6.「ヒヒーン」と鳴くのは?
A豚
B犬
C馬
D猫

7.「ブーブー」と鳴くのは?
A牛
B猿
C犬
D豚

(b,a,c,b,a,c,d)

https://www.nihongo-pro.com/jp/quiz/94b8a142bc/animal-sounds-in-japanese-free-beginner-quiz
() (https://www.nihongo-pro.com/jp/quiz/94b8a142bc/animal-sounds-in-japanese-free-beginner-quiz)