PDA

View Full Version : Hệ thống tài khoản kế toán Anh Việt



tdntranslation
31-08-2012, 04:29 PM
Nhằm cung cấp cho bạn đọc thuật ngữ chuyên ngành kế toán tài chính, Dịch thuật TDN giới thiệu bạn đọc hệ thống tài khoản kế toán dịch từ tiếng việt sang tiếng anh.

HỆ THỐNG TÀI KHOẢN SONG NGỮ


<tbody>






Loại 1: TÀI SẢN LƯU ĐỘNG




01
111


Tiền mặt
Cash






1111
Tiền mặt VN
Cash on hand VN






1112
Tiền mặt ngoại tệ
Cash on hand ( USD )






1113
Vàng bạc kim quí, đá quí
Gold, silver, gemstones


02
112


Tiền gửi ngân hàng
Cash in bank


03
113


Tiền đang chuyển
Cash in transit


04
121


Đầu tư tài chính ngắn hạn
Short term investments






1211
Cổ phiếu
Equity securities






1212
Trái phiếu
Debt securities


05
128


Đầu tư ngắn hạn khác
Other short - term investment






1281
Tiền gửi có kỳ hạn
Term deposits






1288
Đầu tư ngắn hạn khác
Other short - term investment


06
129


Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
Pro. for the diminution in value of short-term Inv


07
131


Phải thu khách hàng
Accounts receivable - trade


08
133


Thuế GTGT được khấu trừ
VAT deducted






1331
Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV
VAT deduction of goods, services






13311
Thuế GTGT đầu vào mua trong nước
VAT deduction of goods, services purchased from local






13312
Thuế GTGT đầu vào hàng nhập khẩu
VAT deduction of imported goods






1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
VAT deduction of fixed assets


09
136


Phải thu nội bộ
Intercompany receivable






1361
Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc
Investment in equity of subsidiaries






1368
Phải thu nội bộ khác
Other receivable from subsidiaries


10
138


Phải thu khác
Other receivable






1381
Tài sản thiếu chờ xử lý
Shortage of assets awaiting resolution






1382
VAT chưa kê khai
VAT not declarated yet






1385
Phải thu về cổ phần hóa
Equitisation receivable






1388
Phải thu khác
Other receivable


11
139


Dự phòng phải thu khó đòi
Provision for bad debts


12
141


Thanh toán với người nhận tạm ứng
Advances


13
142


Chi phí trả trứớc
Prepaid expenses


14
144


Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
Short term deposits, mortgages and collateral


15
151


Hàng mua đang đi đường
Goods in transit


16
152


Nguyên liệu, vật liệu
Raw materials


17
153


Công cụ dụng cụ
Tools and supplies


18
154


Sản phẩm dở dang
Work in progress


19
155


Thành phẩm
Finished goods


20
156


Hàng hoá
Merchandise inventory






1561
Giá mua hàng hoá
Cost of purchases






1562
Chi phí mua hàng
Purchasing expense






1567
Hàng hóa bất động sản
Real Estate


21
157


Hàng gửi đi bán
Goods on consignment


22
158


Hàng hóa kho bảo thuế




23
159


Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Provision for decline in inventory


24
161


Chi sự nghiệp
Expenditures from subsidies of state budget






1611
Chi sự nghiệp năm trước
Last year






1612
Chi sự nghiệp năm nay
This year

</tbody>



<tbody>






Loại 2: TÀI SẢN DÀI HẠN
LONG-TERM ASSETS


25
211


Tài sản cố định hữu hình
Tangible fixed assets






2111
Nhà cửa, vật kiến trúc
Building & architectonic model






2112
Máy móc, thiết bị
Equipment & machines






2113
Phương tiện vận tải, truyền dẫn
Transportation & transmit instrument






2114
Thiết bị, dụng cụ quản lý
Instruments & tools for management
(Office equipment)






2115
Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
Long term trees, working & killed animals






2118
Tài sản cố định khác
Other tangible fixed assets


26
212


Tài sản cố định thuê tài chính
Fixed assets of finance leasing


27
213


Tài sản cố định vô hình
Intangible fixed assets






2131
Quyền sử dụng đất
Land using right






2132
Quyền phát hành
Establishment & productive right






2133
Bản quyền, bằng sáng chế
Patents & creations






2134
Nhãn hiệu hàng hoá
Trademark






2135
Phần mềm máy vi tính
Software






2136
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
License & concession license






2138
TSCĐ vô hình khác
Other intangible fixed assets


28
214


Hao mòn tài sản cố định
Depreciation of fixed assets






2141
Hao mòn TSCĐ hữu hình
Tangible fixed assets depreciation






2142
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
Financial leasing fixed assets depreciation






2143
Hao mòn TSCĐ vô hình
Intangible fixed assets depreciation






2147
Hao mòn bất động sản đầu tư
Investment real estate depreciation


29
217


Bất động sản đầu tư
Investment real estate


30
221


Đầu tư vào công ty con
Investment in equity of subsidiaries


31
222


Vốn góp liên doanh
Joint venture capital contribution


32
223


Đầu tư vào công ty liên kết
Investment in joint-venture


33
228


Đầu tư dài hạn khác
Other long term investments






2281
Cổ phiếu
Stocks






2282
Trái phiếu
Bonds






2288
Đầu tư dài hạn khác
Other long-term investment


34
229


Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
Provision for long term investment devaluation


35
241


Xây dựng cơ bản dở dang
Capital construction in process






2411
Mua sắm TSCĐ
Fixed assets purchases






2412
Xây dựng cơ bản
Capital construction






2413
Sửa chữa lớn tài sản cố định
Major repair of fixed assets


36
242


Chi phí trả trước dài hạn
Long-term prepaid expenses






2421
Chi phí tiền hoạt động
Pre-operation expenses






24210
Chi phí kết nối
Connection fee






24211
Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP.
Stationery






24212
Chi phí vận chuyển, xăng
Transportation expense














37
243


Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Deffered income tax assets


38
244


Ký quỹ, ký cược dài hạn
Long term collateral & deposit

</tbody>








<tbody>






Loại 3: NỢ PHẢI TRẢ
LIABILITIES


39
311


Vay ngắn hạn
Short-term loan


40
315


Nợ dài hạn đến hạn phải trả
Long term loans due to date


41
331


Phải trả cho người bán
Payable to seller


42
333


Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Taxes and payable to state budget






3331
Thuế giá trị gia tăng phải nộp
Value Added Tax (VAT)






33311
Thuế GTGT đầu ra
VAT output






33312
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
VAT for imported goods






3332
Thuế tiêu thụ đặc biệt
Special consumption tax






3333
Thuế xuất, nhập khẩu
Import & export duties






3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Profit tax






3335
Thuế thu nhập cá nhân
Personal income tax






3336
Thuế tài nguyên
Natural resource tax






3337
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
Land & housing tax, land rental charges






3338
Các loại thuế khác
Other taxes






3339
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
Fee & charge & other payables


43
334


Phải trả người lao động
Payable to employees






3341
Phải trả công nhân viên
Payable to employees






3348
Phải trả người lao động khác
Payable to other employees


44
335


Chi phí phải trả
Accruals


45
336


Phải trả nội bộ
Intercompany payable


46
337


Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
Construction contract progress payment due to customers


47
338


Phải trả, phải nộp khác
Other payable






3381
Tài sản thừa chờ giải quyết
Surplus assets awaiting for resolution






3382
Kinh phí công đoàn
Trade Union fees






3383
Bảo hiểm xã hội
Social insurance






3384
Bảo hiểm y tế
Health insurance






3385
Phải trả về cổ phần hoá
Privatization payable






3386
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
Short-term deposits received






3387
Doanh thu chưa thực hiện
Unrealized turnover






3388
Phải trả, phải nộp khác
Other payable














48
341


Vay dài hạn
Long-term borrowing


49
342


Nợ dài hạn
Long-term liabilites


50
343


Trái phiếu phát hành
Issued bond






3431
Mệnh giá trái phiếu
Bond face value






3432
Chiết khấu trái phiếu
Bond discount






3433
Phụ trội trái phiếu
Additional bond


51
344


Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
Long-term deposits received


52
347


Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Deferred income tax


53
351


Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
Provisions fund for severance allowances


54
352


Dự phòng phải trả
Provisions for payables

</tbody>



<tbody>






Loại 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU
RESOURCES


55
411


Nguồn vốn kinh doanh
Working capital






4111
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Paid-in capital






4112
Thặng dư vốn cổ phần
Share premium






4118
Vốn khác
Other capital


56
412


Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Differences upon asset revaluation


57
413


Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Foreign exchange differences






4131
Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính
Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year






4132
Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB
Foreign exchange differences in period capital construction investment


58
414


Quỹ đầu tư phát triển
Investment & development funds


59
415


Quỹ dự phòng tài chính
Financial reserve funds


60
418


Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Other funds


61
419


Cổ phiếu quỹ
Stock funds


62
421


Lợi nhuận chưa phân phối
Undistributed earnings






4211
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
Previous year undistributed earnings






4212
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
This year undistributed earnings


63
431


Quỹ khen thưởng, phúc lợi
Bonus & welfare funds






4311
Quỹ khen thưởng
Bonus fund






4312
Quỹ phúc lợi
Welfare fund






4313
Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
Welfare fund used to acquire fixed assets


64
441


Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Construction investment fund


65
461


Nguồn kinh phí sự nghiệp
Budget resources






4611
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
Precious year budget resources






4612
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
This year budget resources


66
466


Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Budget resources used to acquire fixed assets




















Loại 5: DOANH THU
REVENUE


67
511


Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Sales






5111
Doanh thu bán hàng hóa
Goods sale






5112
Doanh thu bán các thành phẩm
Finished product sale






5113
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Services sale






5114
Doanh thu trợ cấp, trợ giá
Subsidization sale






5117
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
Investment real estate sale


68
512


Doanh thu bán hàng nội bộ
Internal gross sales






5121
Doanh thu bán hàng hoá
Goods sale






5122
Doanh thu bán các thành phẩm
Finished product sale






5123
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Services sale


69
515


Doanh thu hoạt động tài chính
Financial activities income


70
521


Chiết khấu thương mại
Sale discount


71
531


Hàng bán bị trả lại
Sale returns


72
532


Giảm giá bán hàng
Devaluation of sale price













</tbody>



<tbody>






Loại 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH
COST FOR PRODUCTION & BUSINESS


73
611


Mua hàng
Purchase






6111
Mua nguyên liệu, vật liệu
Raw material purchases






6112
Mua hàng hóa
Goods purchases


74
621


Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Direct raw materials cost


75
622


Chi phí nhân công trực tiếp
Direct labor cost


76
623


Chi phí sử dụng máy thi công
Executing machine using cost






6231
Chi phí nhân công
Labor cost






6232
Chi phí vật liệu
Material cost






6233
Chi phí dụng cụ sản xuất
Production tool cost






6234
Chi phí khấu hao máy thi công
Executing machine depreciation






6237
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Outside purchasing services cost






6238
Chi phí bằng tiền khác
Other cost


77
627


Chi phí sản xuất chung
General operation cost






6271
Chi phí nhân viên phân xưởng
Employees cost






6272
Chi phí vật liệu
Material cost






6273
Chi phí dụng cụ sản xuất
Production tool cost






6274
Chi phí khấu hao TSCĐ
Fixed asset depreciation






6277
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Outside purchasing services cost






6278
Chi phí bằng tiền khác
Other cost


78
631


Giá thành sản xuất
Production cost


79
632


Giá vốn hàng bán
Cost of goods sold


80
635


Chi phí tài chính
Financial activities expenses


81
641


Chi phí bán hàng
Selling expenses






6411
Chi phí nhân viên
Employees cost






6412
Chi phí vật liệu, bao bì
Material, packing cost






6413
Chi phí dụng cụ, đồ dùng
Tool cost






6414
Chi phí khấu hao TSCĐ
Fixed asset depreciation






6415
Chi phí bảo hành
Warranty cost






6417
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Outside purchasing services cost






6418
Chi phí bằng tiền khác
Other cost


82
642


Chi phí quản lý doanh nghiệp
General & administration expenses






6421
Chi phí nhân viên quản lý
Employees cost






6422
Chi phí vật liệu quản lý
Tools cost






6423
Chi phí đồ dùng văn phòng
Stationery cost






6424
Chi phí khấu hao TSCĐ
Fixed asset depreciation






6425
Thuế, phí và lệ phí
Taxes, fees, charges






6426
Chi phí dự phòng
Provision cost






6427
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Outside purchasing services cost






6428
Chi phí bằng tiền khác
Other cost
































Loại 7: THU NHẬP KHÁC
OTHER INCOME


83
711


Thu nhập khác
Other income




















Loại 8: CHI PHÍ KHÁC
OTHER EXPENSES


84
811


Chi phí khác
Other expenses


85
821


Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
Business Income tax charge






8211
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Current business income tax charge






8212
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Deffered business income tax charge




















Loại 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
EVALUATION OF BUSINESS RESULTS


86
911


Xác định kết quả kinh doanh
Evaluation of business results




















Loại 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
OFF BALANCE SHEET ITEMS




1


Tài sản thuê ngoài
Operating lease assets




2


Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
Goods held under trust or for processing




3


Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
Goods received on consignment for sale, deposit




4


Nợ khó đòi đã xử lý
Bad debt written off




7


Ngoại tệ các loại
Foreign currencies




8


Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Enterprise, projec expenditure estimate

</tbody>


Nguồn : dichthuattdn.com

mtd-group
31-08-2012, 04:34 PM
Đề nghị bạn tuân thủ nội quy diễn đàn (http://www.vietgle.vn/diendan/showthread.php/2101-Noi-quy-dien-dan): trong bài viết không chèn bất kỳ link quảng cáo nào! Diễn đàn cũng không cho phép quảng cáo dưới bất kỳ hình thức nào.

Diễn đàn chỉ cho phép và đã có khu vực dành riêng để giới thiệu các trung tâm học tập (http://www.vietgle.vn/diendan/forumdisplay.php/73-QUA-NG-CA-O).

Nếu vi phạm lần nữa sẽ bị xử lý theo quy định!

http://www.vietgle.vn/diendan/showth...6328#post56328 (http://www.vietgle.vn/diendan/showthread.php/22158-Luu-y-ve-vie-c-dang-thong-tin-tren-die-n-da-n-Vietgle?p=56328#post56328)