PDA

View Full Version : Học tiếng Hoa



meteor
08-02-2014, 11:30 AM
镜子 /Jìngzi/ - 鏡子 - gương - mirror
牙刷 /Yáshuā/ - 牙刷 - bàn chải đánh răng - toothbrush
牙膏 /Yágāo/ - 牙膏 - kem đánh răng - toothpaste
面巾 /Miànjīn/ - 面巾 - khăn mặt - towel
梳子 /Shūzi/ - 梳子 - lược - comb
被子 /Bèizi/ - 被子 - chăn - quilt
枕头 /Zhěntou/ - 枕頭 - gối - pillow
剃须刀 /Tì xū dāo/ - 剃須刀 - dao cạo râu - shaver

https://fbcdn-sphotos-g-a.akamaihd.net/hphotos-ak-prn2/t1/1888580_626081174107039_584902677_n.png

meteor
08-02-2014, 11:35 AM
臂 [bì] cánh tay – arm
肘 [zhǒu] khuỷu tay – elbow
前臂 [qiánbì] cẳng tay – forearm
腕 [wàn] cổ tay – wrist
手指 [shǒuzhǐ] ngón tay- finger
拇指 [mǔzhǐ] ngón cái – thumb 又称: 大拇指
食指 [shízhǐ] ngón trỏ - forefinger (index finger, pointer finger, trigger finger) 又称: 示指
中指 [zhōngzhǐ] ngón giữa - middle finger (long finger, tall finger)
无名指 [wúmíngzhǐ] ngón áp út - ring finger (the fourth finger) 又称: 环指
小指 [xiǎozhǐ] ngón út - little finger (pinky in American English, pinkie in Scottish English, or small finger) 又称: 小拇指、尾指

https://fbcdn-sphotos-a-a.akamaihd.net/hphotos-ak-prn2/t1/1521683_612223305492826_1765130154_n.jpg

meteor
11-02-2014, 09:15 AM
http://img.ifeng.com/itvimg/2008/12/25/501ccdeb-de7f-4f2c-981a-05390876e60a.jpg


1.前几天 Qián jǐ tiān : A few days before : Mấy ngày trước

2. 大前天 Dàqiántiān : Two days before yesterday : Ngày trước ngày hôm trước

3. 前天 Qiántiān : Day before yesterday : Ngày trước ngày hôm qua

4. 昨天 Zuótiān : Yesterday Ngày hôm qua

5. 今天 Jīntiān : Today Hôm nay

6. 明天 Míngtiān : Tomorrow Ngày mai

7. 后天 Hòutiān : Day after tomorrow Ngày kia