PDA

View Full Version : Đọc chữ kanji cấp 2 qua thẻ chữ



chanhday
24-06-2014, 05:55 PM
漢字検定2級・漢字の読みフラッシュ ード






http://www.youtube.com/watch?v=dE8nMHEqvZo&list=PLJAY2vWwFA7iBRGnSzQNQvGj E7iWs3JdB&feature=share






1 そうだい【壮大】TRÁNG ĐẠI hoành tráng; vĩ đại

2 ぼんよう【凡庸】PHÀM DUNG bình thường; người bình thường

3 しゅびょう【種苗】CHỦNG MIÊU – 1. hạt giống và cây mầm 2. cá con; cá bột

4 ちょうか【釣果】ĐIẾU QUẢ – lượng cá câu được

5 しょうぞう【肖像】TIÊU TƯỢNG – chân dung

6 こうばい【購買】CẤU MÃI - mua; sắm

7 さいじょう【斎場】TRAI TRƯỜNG – 1. nơi tổ chức lễ cúng 2. nhà tang lễ

8 そうにゅう【挿入】THÁP NHẬP – chèn vào

9 はつしも【初霜】SƠ SƯƠNG – sương đầu mùa đông

10 あさいと【麻糸】MA TY – sợi gai; chỉ gai

11 いつくしむ【慈しむ】BI – yêu thương

12 めんえき【免疫】MIỄN DỊCH – miễn dịch

13 はんぷ【頒布】PHÂN BỐ – phân phát

14 ゆうずう【融通】DUNG THÔNG – 1. linh động; linh hoạt 2. xoay xở (tiền vốn) 3. thông suốt

15 じょうざい【浄財】TỊNH TÀI – tiến đóng góp; tiền cúng dường

16 しょうきゃく【償却】THƯỞNG KHƯỚC – 1. hoàn trả 2. khấu hao

17 さしょう【詐称】TRÁ XƯNG – khai man; nói dối

18 しゅうぶん【醜聞】XÚ VĂN – tiếng xấu; xì căng đan

19 よい【宵】TIÊU - đầu hôm; đầu đêm

20 みがく【磨く】MA - 1. chà/ đánh bóng 2. mài giũa; rèn luyện 3. trang hoàng đẹp; 4. làm sáng rực

21 いなめない【否めない】PHỦ 1. không thể từ chối 2. không thể phủ nhận

22 せっちゅう【折衷】CHIẾT TRUNG chiết trung; dung hoà

23 せいちょう【清澄】THANH TRỪNG trong lành

24 てっしょう【徹宵】TRIỆT TIÊU thâu đêm suốt sáng

25 ざいばつ【財閥】TÀI PHIỆT 1. tài phiệt 2. người giàu


(còn nữa)

chanhday
24-06-2014, 05:56 PM
漢字検定2級・漢字の読みフラッシュ ード







http://www.youtube.com/watch?v=pdsPBcWWUqo&feature=share&list=PLJAY2vWwFA 7iBRGnSzQNQvGjE7iWs3JdB&index=2