PDA

View Full Version : Du lịch



chanhday
23-01-2019, 02:25 PM
Du lịch bằng tàu điện hạng sang Train Suite Shiki Shima







https://www.youtube.com/watch?v=TD9Ab3cUWAg




☆ 新しい言葉

クルーズトレイン〔cruise train〕: tàu du lịch giường nằm hạng sang

<ruby>鮮<rp>(</rp><rt>あざ</rt><rp>)</rp></ruby>やか:- (màu sắc, hình dáng) rõ; rõ nét; rực rỡ; tươi tắn
    - (kỹ thuật, động tác,...) điêu luyện; khéo léo
    - xinh đẹp; xinh xắn
    - roi rói; tươi rói

<ruby>移<rp>(</rp><rt>うつ</rt><rp>)</rp></ruby>り<ruby>変<rp>(</rp><rt>か</rt><rp>)</rp></ruby>わる: thay đổi; biến đổi (qua thời gian)

<ruby>四季<rp>(</rp><rt>しき</rt><rp>)</rp></ruby>: bốn mùa

もたらす: mang lại; đem lại

<ruby>恩恵<rp>(</rp><rt>おんけい</rt><rp>)</rp></ruby>: ân huệ; ơn; ân; ưu ái; lợi ích; ích lợi

<ruby>享受<rp>(</rp><rt>きょうじゅ</rt><rp>)</rp></ruby>(する) : hưởng; hưởng thụ; thụ hưởng; tận hưởng

<ruby>出会<rp>(</rp><rt>であ</rt><rp>)</rp></ruby>う: gặp; ngẫu nhiên gặp; tình cờ gặp

<ruby>旅<rp>(</rp><rt>たび</rt><rp>)</rp></ruby>: chuyến đi

<ruby>奥<rp>(</rp><rt>おく</rt><rp>)</rp></ruby>: sâu bên trong; chỗ thâm sâu; điều (cái) thâm sâu (trong nghệ thuật, học vấn,...)

<ruby>深<rp>(</rp><rt>ふか</rt><rp>)</rp></ruby>さ: sâu thẳm; thâm sâu; chiều sâu; bề sâu; độ sâu

<ruby>移<rp>(</rp><rt>うつ</rt><rp>)</rp></ruby>ろい:sự di chuyển; dời; thay đổi

<ruby>愛<rp>(</rp><rt>め</rt><rp>)</rp></ruby>でる: - yêu; yêu chiều; yêu mến; yêu thương
    - khen ngợi; ca ngợi; tán dương; thán phục; khâm phục

<ruby>体験<rp>(</rp><rt>たいけん</rt><rp>)</rp></ruby>(する) : kinh nghiệm bản thân; kinh nghiệm thực tế; trải nghiệm; thể nghiệm

<ruby>発見<rp>(</rp><rt>はっけん</rt><rp>)</rp></ruby>(する) : phát hiện

<ruby>編成<rp>(</rp><rt>へんせい</rt><rp>)</rp></ruby>(する) : tập hợp thành; tổ chức; sắp xếp (thành một cơ cấu có tổ chức)
  10<ruby>両編成<rp>(</rp><rt>りょうへんせい</rt><rp>)</rp></ruby>: 10 toa

<ruby>運転士<rp>(</rp><rt>うんてんし</rt><rp>)</rp></ruby>: lái tàu

<ruby>車掌<rp>(</rp><rt>しゃしょう</rt><rp>)</rp></ruby>: nhân viên tàu; nhân viên xe

シェフ〔chef〕:bếp trưởng

クルー〔crew〕:tổ nhân viên trên tàu; phi hành đoàn

<ruby>共<rp>(</rp><rt>とも</rt><rp>)</rp></ruby>: đi cùng; cùng

<ruby>先頭車両<rp>(</rp><rt>せんとうしゃりょう</rt><rp>)</rp></ruby>: toa đầu

<ruby>最後尾車両<rp>(</rp><rt>さいこうびしゃりょう</rt><rp>)</rp></ruby>: toa cuối

<ruby>展望車両<rp>(</rp><rt>てんぼうしゃりょう</rt><rp>)</rp></ruby>: toa tàu có thể phóng tầm mắt ra xa

ダイナミック〔dynamic〕: năng động; năng nổ; sôi động; sôi nổi

<ruby>車窓<rp>(</rp><rt>しゃそう</rt><rp>)</rp></ruby>: cửa sổ tàu/xe...

スイート〔suite〕:(khách sạn) phòng có phòng ngủ, phòng khách liền nhau

ダイニング〔dinning〕: phòng ăn

シャンデリア〔chandelier〕: đèn chùm

<ruby>天井<rp>(</rp><rt>てんじょう</rt><rp>)</rp></ruby>: trần

<ruby>暖炉<rp>(</rp><rt>だんろ</rt><rp>)</rp></ruby>: lò sưởi đốt củi; lò sưởi

<ruby>明<rp>(</rp><rt>あ</rt><rp>)</rp></ruby>かり: ánh sáng

<ruby>照<rp>(</rp><rt>て</rt><rp>)</rp></ruby>らす: chiếu sáng

別格:đặc cách; đặc biệt; ngoại lệ

<ruby>檜<rp>(</rp><rt>ひのき</rt><rp>)</rp></ruby>:cây bách Nhật; cây hinoki

<ruby>運行<rp>(</rp><rt>うんこう</rt><rp>)</rp></ruby>(する) : vận hành; chạy

<ruby>催<rp>(</rp><rt>もよお</rt><rp>)</rp></ruby>し:chức (hội họp, biểu diễn,..); hội họp; cuộc biểu diễn; sự kiện

<ruby>合<rp>(</rp><rt>あ</rt><rp>)</rp></ruby>わせる: kết hợp; hợp lại

<ruby>折々<rp>(</rp><rt>おりおり</rt><rp>)</rp></ruby>: mỗi dịp; mỗi thời điểm; mỗi lúc

<ruby>触<rp>(</rp><rt>ふ</rt><rp>)</rp></ruby>れる:tiếp xúc; gặp gỡ; trải nghiệm

<ruby>巡<rp>(</rp><rt>めぐ</rt><rp>)</rp></ruby>る:đi quanh; đi vòng quanh

<ruby>温<rp>(</rp><rt>ぬく</rt><rp>)</rp></ruby>もり: ấm áp; hơi ấm; độ ấm

<ruby>息<rp>(</rp><rt>いき</rt><rp>)</rp></ruby>づく:- thở phào; thở mạnh
    - nghỉ giải lao; nghỉ một chút

<ruby>粋<rp>(</rp><rt>いき</rt><rp>)</rp></ruby>:tinh hoa; tinh tuý

<ruby>味<rp>(</rp><rt>あじ</rt><rp>)</rp></ruby>わう:- nếm; thưởng thức
    - nếm trải; nghiệm; thể nghiệm; trải nghiệm

<ruby>雪国<rp>(</rp><rt>ゆきぐに</rt><rp>)</rp></ruby>: xứ tuyết

<ruby>繊細<rp>(</rp><rt>せんさい</rt><rp>)</rp></ruby>( 名・形)- tinh tế; nhạy bén
       - mảnh dẻ; mảnh mai; mảnh khảnh; thanh mảnh; thon thả

<ruby>楽<rp>(</rp><rt>たの</rt><rp>)</rp></ruby>しみ・<ruby>愉<rp>(</rp><rt>たの</rt><rp>)</rp></ruby>しみ:- vui mừng; vui sướng; thích thú; niềm vui; thú vui; thú tiêu khiển
        - vui mừng chờ đón; mong đợi; mong chờ; trông mong

☆ 文法

N+ならでは: chỉ có ở N; chỉ ở N mới có...