Viết chủ đề mới
Trang 1 của 3 1 2 3 CuốiCuối
Chủ đề từ 1 đến 20 của 60

Cùng học ngoại ngữ: Theo đề tài

  1. Tên hoa tiếng Anh

    Thạch thảo, cúc mối Aster amellus, the European Michaelmas-daisy, is a perennial herbaceous plant of the genus Aster, belonging to the...

    Bắt đầu bởi mmll, 21-06-2017 03:28 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 378
    21-06-2017, 03:40 PM Đến bài cuối
  2. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Y Dược (Phần 1)

    Tên tiếng anh của chuyên ngành Y 1) Y học cơ sở: (basic medicine) _ Giải phẫu học: anatomy _ Sinh lý học: physiology _ Hóa sinh: biochemistry _...

    Bắt đầu bởi Clementine, 13-12-2011 10:30 AM
    • Trả lời: 2
    • Xem: 17,111
    27-02-2016, 09:10 PM Đến bài cuối
  3. Giving Directions in English

    Giving Directions in English

    Bắt đầu bởi luyenthitiengAnh, 11-01-2016 01:18 PM
    • Trả lời: 2
    • Xem: 2,620
    24-02-2016, 07:07 PM Đến bài cuối
  4. Học từ vựng qua hình ảnh

    Common Verbs in English Những động từ thường gặp

    Bắt đầu bởi grammar-man, 14-01-2016 02:15 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 1,659
    17-02-2016, 01:22 AM Đến bài cuối
  5. Từ vựng việc nhà

    - Do the laundry: Giặt quần áo - Fold the laundry: Gấp quần áo - Hang up the laundry: Phơi quần áo - Iron the clothes: ủi quần áo - Wash the...

    Bắt đầu bởi VN1, 11-01-2016 09:23 AM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 1,310
    11-01-2016, 03:19 PM Đến bài cuối
  6. Red face Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến tiệc tùng

    Mình mới sưu tầm được mấy câu thành ngữ tiếng Anh rất phù hợp với những ai thích tụ tập, tiệc tùng đây :) 1. The life and soul...

    Bắt đầu bởi LittleLeaf, 04-12-2014 03:58 PM
    • Trả lời: 3
    • Xem: 6,944
    19-01-2015, 01:08 PM Đến bài cuối
  7. Colors in English idioms

    Colors in English idioms Blue, blue, my world is blue Blue is my world now I'm without you Grey, grey, my life is grey Cold is my heart...

    Bắt đầu bởi hoahamtieu, 22-11-2011 10:02 AM
    • Trả lời: 4
    • Xem: 5,622
    23-12-2014, 01:48 PM Đến bài cuối
  8. Food and drink: Ẩm thực

    <!--><xml> <o:OfficeDocumentSettings> <o:AllowPNG/> </o:OfficeDocumentSettings> </xml><!--><!--><xml> <w:WordDocument> <w:View>Normal</w:View>...

    Bắt đầu bởi xathutreonhanhdudu, 14-09-2012 06:03 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 11,154
    23-10-2014, 01:04 AM Đến bài cuối
  9. Từ vựng về đồ dùng gia đình

    Knife: /nʌɪf/ –>con dao Curtain: /ˈkəː t(ə)n/ –>Ri-đô Scissors: /’si zəz/ –> cái kéo Clothes-bag: /klou ðz bæg/–> kẹp phơi đồ

    Bắt đầu bởi thuyna, 17-10-2014 05:56 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 3,867
    17-10-2014, 05:56 PM Đến bài cuối
  10. Từ vựng liên quan đến chó và mèo

    Welcome to this lesson on animal vocabulary. Today, we’re going to focus on cats and dogs. However, some of this vocabulary, lots of this vocabulary...

    Bắt đầu bởi emcungyeukhoahoc, 12-08-2013 04:46 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 14,033
    12-08-2013, 04:56 PM Đến bài cuối
  11. Tên Tiếng Anh Các Món Ăn Vỉa Hè Của Việt Nam

    Có bao giờ bạn quan tâm đến một món ăn dân dã nào đó của Việt Nam không, khi mà một thực khách nước ngoài nào đó hỏi đến bạn. Hôm nay mình share một...

    Bắt đầu bởi QuocVu, 16-05-2013 05:47 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 6,852
    16-05-2013, 05:47 PM Đến bài cuối
  12. Từ vựng tính cách con người

    aggressive: hung hăng; xông xáo( ) ambi tious: có nhiều tham vọng cautious: thận trọng, cẩn thận careful: cẩn thận

    Bắt đầu bởi layla_104, 13-01-2013 03:18 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 5,137
    13-01-2013, 03:18 PM Đến bài cuối
  13. Từ vựng bóng đá

    Dưới đây là một số từ vựng về cách chơi và ghi điểm của môn bóng đá (football): 1. Các từ cơ bản: a match two teams playing against each...

    Bắt đầu bởi Clementine, 06-01-2012 10:42 AM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 5,344
    26-10-2012, 04:02 PM Đến bài cuối
  14. từ vựng về nghề nghiệp

    <!--><xml> <w:WordDocument> <w:View>Normal</w:View> <w:Zoom>0</w:Zoom> <w:PunctuationKerning/> <w:ValidateAgainstSchemas/> ...

    Bắt đầu bởi xathutreonhanhdudu, 08-02-2012 03:53 PM
    • Trả lời: 2
    • Xem: 20,720
    19-09-2012, 06:25 PM Đến bài cuối
  15. Từ vựng tiếng Anh về màu sắc

    <tbody> red /red/ - đỏ green /griːn/ - xanh lá cây

    Bắt đầu bởi xathutreonhanhdudu, 19-09-2012 06:00 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 83,367
    19-09-2012, 06:07 PM Đến bài cuối
  16. Từ vựng tiếng anh chuyên ngành tư vấn thiết kế xây dựng

    Borepile: Cọc khoan nhồi Backfill: Lấp đất, đắp đấp Ballast: Đá dăm, đá Ballast Beam: Dầm Bearing wall: Tường chống, vách đỡ Bitumen: Nhựa đường...

    Bắt đầu bởi Hatrang4979, 29-08-2012 05:39 PM
    • Trả lời: 0
    • Xem: 10,059
    29-08-2012, 05:39 PM Đến bài cuối
  17. từ vựng tiềng Anh về các loài chim

    Birds <TBODY>

    Bắt đầu bởi xathutreonhanhdudu, 07-05-2012 11:00 AM
    • Trả lời: 3
    • Xem: 15,180
    14-08-2012, 05:24 PM Đến bài cuối
  18. General words used to describe colors

    Ablaze: bright and full of light or color Bleached: made very pale by chemicals or strong sunlight Bold: very bright, clear, or strong in color...

    Bắt đầu bởi eugene, 13-08-2012 12:33 PM
    • Trả lời: 1
    • Xem: 3,771
    13-08-2012, 12:34 PM Đến bài cuối
  19. Slang Vocab and Chat Practice

    Có vài slang rất hay và lạ, thậm chí bạn chưa hề biết đến, mình muốn share để các bạn biết thêm nha. booze: alcohol. "The ESL party was fun, even...

    Bắt đầu bởi Clementine, 11-07-2012 11:16 AM
    2 Trang
    1 2
    • Trả lời: 11
    • Xem: 20,953
    11-07-2012, 11:55 AM Đến bài cuối
  20. About Money

    ante up MEANING: pay, produce a necessary amount of money EXAMPLE: I had to ante up a lot of money to get my car fixed. at all costs MEANING: at...

    Bắt đầu bởi emcungyeukhoahoc, 04-07-2012 03:21 PM
    • Trả lời: 3
    • Xem: 8,236
    04-07-2012, 04:14 PM Đến bài cuối

Viết chủ đề mới
Trang 1 của 3 1 2 3 CuốiCuối
Thông tin Diễn đàn và Tùy chọn
Quản lý diễn đàn này
Users Browsing this Forum

There are currently 5 users browsing this forum. (0 members & 5 guests)

Hiển thị Chủ đề

Use this control to limit the display of threads to those newer than the specified time frame.

Allows you to choose the data by which the thread list will be sorted.

Hiện chủ đề theo...

Note: when sorting by date, 'descending order' will show the newest results first.

Chú giải biểu tượng
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Chứa bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết chưa đọc
Hơn 15 trả lời hoặc 150 lượt xem
Chủ đề nóng với bài viết đã đọc
Đóng Chủ đề
Chủ đề đã đóng
Thread Contains a Message Written By You
Bạn đã gửi bài trong chủ đề này
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình