+ Trả lời Chủ đề

Chủ đề: 同义词-Từ đồng nghĩa

Trang 159 của 162 Đầu tiênĐầu tiên ... 59 109 149 157 158 159 160 161 ... CuốiCuối
Kết quả 1,581 đến 1,590 của 1611
  1. #1581
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    排解、排遣

    排解】:解释;解脱。
    cứu thoát; giải thoát

    排遣】:排除,遣去;消遣。
    giải sầu; tiêu khiển
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  2. #1582
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    排练、排演

    排练】:排演练习。
    tập luyện; tập diễn (kịch, tiết mục văn nghệ)
    排练文艺节目。
    tập luyện tiết mục văn nghệ.

    排演】:戏剧﹑舞蹈等演出前,演员在导演指导下的练习。一般分初排﹑连排﹑总排﹑彩排等阶段。引申指演习﹑练习。
    tập; tập diễn; tập kịch (kịch, văn nghệ...)
    这一幕曾多次排演。
    cảnh này đã được diễn tập nhiều lần.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  3. #1583
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    攀登、攀缘

    攀登】:攀缘而上。
    leo; trèo
    攀登科学高峰。
    vươn lên đỉnh cao của khoa học.

    攀缘】:攀登。
    leo lên; trèo lên
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  4. #1584
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    盘缠、盘费

    盘缠】:路费。
    lộ phí; chi phí đi đường
    去上海,这点盘缠不够。
    chỉ có một ít lộ phí đi Thượng Hải sợ là không đủ.

    盘费】:旅途费用;路费。
    lộ phí; chi phí đi đường
    他穷得连回家的盘费也没有了。
    anh ấy nghèo đến mức ngay cả tiền về quê cũng không có.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  5. #1585
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    盘点、清点

    盘点】:检查清点。 今亦指清点存货。
    kiểm kê; kiểm lại (hàng tồn)
    盘点存货
    kiểm kê số hàng còn lại

    清点】:清理查点。
    kiểm kê; kiểm soát
    清点物资。
    kiểm kê vật tư.
    清点战利品
    kiểm kê chiến lợi phẩm
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  6. #1586
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    盘诘、盘问

    盘诘】:进行反覆仔细地追问。
    gặng hỏi; truy hỏi; chất vấn

    盘问】:详细查问;反复询问。
    gặng hỏi; vặn hỏi; gạn hỏi; hỏi cặn kẽ; hỏi tường tận
    我盘问过他,但是他不肯说。
    tôi đã gạn hỏi nhưng anh ấy không chịu nói.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  7. #1587
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    盘踞、占据、占领、占有

    盘踞】:盘结据守;占据。
    chiếm giữ; chiếm cứ

    占据】:取得或保持(地域﹑场所等)。
    chiếm; chiếm giữ; chiếm cứ
    占据地盘
    chiếm địa bàn

    占领】:占有。
    chiếm; chiếm giữ
    占领市场
    chiếm thị trường
    开拓和占领新的科技领域。
    mở ra và thâm nhập vào lĩnh vực khoa học kỹ thuật mới.

    占有】:用强力或某种手段获得。
    chiếm; chiếm giữ; chiếm cứ
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  8. #1588
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    叛逃、潜逃

    叛逃】:背叛逃走。亦指叛逃者。
    quay lưng bỏ chạy; phản bội bỏ trốn
    他叛逃国外。
    hắn ta phản bội bỏ trốn ra nước ngoài.

    潜逃】:偷偷地逃跑。
    lẩn trốn; chạy trốn; bỏ trốn (phạm nhân)
    潜逃在外
    lẩn trốn bên ngoài.
    防止犯罪分子潜逃。
    đề phòng những phần tử tội phạm chạy trốn.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  9. #1589
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    彷徨、徘徊

    彷徨】徘徊,走来走去,不知道往哪里走好。
    đi tới đi lui; đi qua đi lại; do dự; lưỡng lự; băn khoăn (không biết đi hướng nào)
    彷徨歧途。
    do dự đứng trước ngã ba đường.

    徘徊】:来回地走。
    quanh quẩn một chỗ
    他在街上徘徊。
    anh ấy lẩn quẩn trên đường.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  10. #1590
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,378
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    陪伴、陪同

    陪伴】:随同做伴。
    đi cùng; đi với; đi theo
    陪伴代表们参观工厂
    đi tham quan nhà máy cùng với các đại biểu

    陪同】:谓陪伴着一同进行某项活动。
    cùng đi
    陪同前往参观。
    cùng đi tham quan.
    陪同他的妻子去戏院
    đi xem kịch với vợ của anh ấy.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

+ Trả lời Chủ đề
Trang 159 của 162 Đầu tiênĐầu tiên ... 59 109 149 157 158 159 160 161 ... CuốiCuối
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình