+ Trả lời Chủ đề

Chủ đề: 同义词-Từ đồng nghĩa

Trang 171 của 171 Đầu tiênĐầu tiên ... 71 121 161 169 170 171
Kết quả 1,701 đến 1,707 của 1707
  1. #1701
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    顷刻、刹那、霎时、瞬息

    顷刻】 :片刻;极短的时间。
    khoảng cách; phút chốc; chốc lát
    一阵风过,江面上顷刻间掀起了巨浪。
    một trận gió thổi qua, mặt sông chốc lát đã nổi sóng lớn.

    刹那】 :极短的时间;瞬间。
    chớp mắt; nháy mắt; phút chốc
    一刹那。
    trong nháy mắt.

    霎时】 :片刻﹐一会儿。
    phút chốc; chốc lát; trong thời gian rất ngắn

    瞬息】 :一眨眼一呼吸的短时间。
    phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt
    一颗流星从天边落下来,瞬息间便消失了。
    một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống, trong nháy mắt đã biến mất.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  2. #1702
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    请罪、谢罪

    请罪】 :自认有罪,请求惩处。
    xin được trị tội; xin lỗi; thỉnh tội; tạ tội
    负荆请罪。
    đến tạ tội.

    谢罪】 :自己承认有罪过,请求宽恕原谅。
    tạ tội; nhận lỗi; xin lỗi
    特来谢罪。
    đặc biệt đến tạ tội.
    登门谢罪。
    đến nhà xin lỗi.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  3. #1703
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    庆贺、庆祝、祝贺

    庆贺】 :为共同的喜事表示庆祝或向有喜事的人道喜。
    chúc mừng
    庆贺胜利。
    chúc mừng thắng lợi.
    庆贺老张立功。
    chúc mừng anh Trương lập công.

    庆祝】 :庆贺祝颂。
    chúc mừng; chào mừng
    庆祝胜利
    chúc mừng thắng lợi

    祝贺】 :庆贺。
    chúc mừng; mừng
    祝贺你们超额完成了计划。
    chúc mừng các anh đã hoàn thành vượt mức kế hoạch.
    向会议表示热烈的祝贺。
    xin gửi tới hội nghị lời chúc mừng nhiệt liệt.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  4. #1704
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    囚禁、软禁、幽禁

    囚禁】 :关押;拘禁。
    cầm tù; bỏ tù; giam cầm

    软禁】 :不关进监狱但遭监视、不许自由行动。
    giam lỏng; quản thúc

    幽禁】 :囚禁。
    giam cầm; cầm tù; giam lỏng
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  5. #1705
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    求教、讨教

    求教】 :请求指教。
    thỉnh giáo; xin chỉ bảo
    登门求教。
    đăng môn thỉnh giáo; đến tận nhà xin chỉ bảo.
    不懂的事要向别人求教。
    những chuyện không biết phải nhờ người khác chỉ bảo.

    讨教】 :犹请教。
    xin chỉ dạy; xin dạy bảo; xin chỉ bảo
    有个问题向您讨教。
    có chuyện nhờ ông chỉ bảo.
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  6. #1706
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    求援、求助

    求援】 :请求援助。
    cầu viện; xin viện trợ
    向友军求援。
    cầu viện phía quân đội bạn.

    求助】 :1请求帮助。
    xin giúp đỡ; xin viện trợ
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

  7. #1707
    Vượt ngàn trùng sóng tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc has a reputation beyond repute tbngoc's Avatar
    Ngay tham gia
    Aug 2011
    Bài viết
    9,666
    Rep Power
    10

    Re: 同义词-Từ đồng nghĩa

    驱除、驱走

    驱除】 :驱赶,扫除。
    đuổi đi; loại trừ; trừ bỏ; khu trừ; xua đuổi
    驱除杂念
    xua đuổi tạp niệm

    驱走】 :驱逐;赶走。
    xua đuổi; trục xuất; đuổi đi
    驱走蚊蝇
    đuổi ruồi
    在黎明带着轻快的心醒来并感谢又一个有爱的日子. (Khalil Gibran)

+ Trả lời Chủ đề
Trang 171 của 171 Đầu tiênĐầu tiên ... 71 121 161 169 170 171
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình