+ Trả lời Chủ đề

Chủ đề: Học tiếng Hoa

Kết quả 1 đến 3 của 3
  1. #1
    Vượt ngàn trùng sóng meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor's Avatar
    Ngay tham gia
    Oct 2010
    Bài viết
    1,471
    Rep Power
    17

    Học tiếng Hoa

    镜子 /Jìngzi/ - 鏡子 - gương - mirror
    牙刷 /Yáshuā/ - 牙刷 - bàn chải đánh răng - toothbrush
    牙膏 /Yágāo/ - 牙膏 - kem đánh răng - toothpaste
    面巾 /Miànjīn/ - 面巾 - khăn mặt - towel
    梳子 /Shūzi/ - 梳子 - lược - comb
    被子 /Bèizi/ - 被子 - chăn - quilt
    枕头 /Zhěntou/ - 枕頭 - gối - pillow
    剃须刀 /Tì xū dāo/ - 剃須刀 - dao cạo râu - shaver


    To be or not to be

  2. #2
    Vượt ngàn trùng sóng meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor's Avatar
    Ngay tham gia
    Oct 2010
    Bài viết
    1,471
    Rep Power
    17

    Re: Học tiếng Hoa

    臂 [bì] cánh tay – arm
    肘 [zhǒu] khuỷu tay – elbow
    前臂 [qiánbì] cẳng tay – forearm
    腕 [wàn] cổ tay – wrist
    手指 [shǒuzhǐ] ngón tay- finger
    拇指 [mǔzhǐ] ngón cái – thumb 又称: 大拇指
    食指 [shízhǐ] ngón trỏ - forefinger (index finger, pointer finger, trigger finger) 又称: 示指
    中指 [zhōngzhǐ] ngón giữa - middle finger (long finger, tall finger)
    无名指 [wúmíngzhǐ] ngón áp út - ring finger (the fourth finger) 又称: 环指
    小指 [xiǎozhǐ] ngón út - little finger (pinky in American English, pinkie in Scottish English, or small finger) 又称: 小拇指、尾指



    Lần sửa cuối bởi meteor, ngày 10-02-2014 lúc 03:12 PM.
    To be or not to be

  3. #3
    Vượt ngàn trùng sóng meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor is a splendid one to behold meteor's Avatar
    Ngay tham gia
    Oct 2010
    Bài viết
    1,471
    Rep Power
    17

    Re: Học tiếng Hoa



    1.前几天 Qián jǐ tiān : A few days before : Mấy ngày trước

    2. 大前天 Dàqiántiān : Two days before yesterday : Ngày trước ngày hôm trước

    3. 前天 Qiántiān : Day before yesterday : Ngày trước ngày hôm qua

    4. 昨天 Zuótiān : Yesterday Ngày hôm qua

    5. 今天 Jīntiān : Today Hôm nay

    6. 明天 Míngtiān : Tomorrow Ngày mai

    7. 后天 Hòutiān : Day after tomorrow Ngày kia
    To be or not to be

+ Trả lời Chủ đề

Các Chủ đề tương tự

  1. Học tiếng Nhật vui vui
    Bởi tina21 trong diễn đàn Sơ cấp
    Trả lời: 3
    Bài viết cuối: 13-05-2014, 11:42 AM
  2. Học tiếng Pháp
    Bởi seothoitrang trong diễn đàn Thắc mắc - Hỏi đáp
    Trả lời: 2
    Bài viết cuối: 26-01-2013, 08:22 PM
  3. Vui học đàm thoại tiếng Anh
    Bởi emcungyeukhoahoc trong diễn đàn Sơ Cấp
    Trả lời: 1
    Bài viết cuối: 26-03-2012, 10:49 PM
  4. Link học tiếng Nhật
    Bởi ngocthuythuong trong diễn đàn Các liên kết hữu ích
    Trả lời: 3
    Bài viết cuối: 28-12-2011, 10:33 AM
  5. Cách đọc ngày tháng trong tiếng Anh
    Bởi Clementine trong diễn đàn Phương pháp học tiếng Anh
    Trả lời: 0
    Bài viết cuối: 26-12-2011, 09:57 AM
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình