贫嘴
pínzuǐ


释义
“贫嘴”的意思是爱多说废话或喜欢开玩笑,通常是没有恶意的。经常使用的结构是“耍贫嘴”,多用于口语中。
“贫嘴” ý là hay nói nhảm hoặc thích nói đùa, thường không có ác ý. Hay dùng cấu trúc “耍贫嘴”, sử dụng trong khẩu ngữ.

例句

1、公司所有人都知道他是一个喜欢耍贫嘴的人。
Gōngsī suǒyǒu rén dōu zhídào tā shì yígè xǐhuan shuǎ pínzuǐ de rén.
cả công ty ai cũng biết anh ấy là người thích huyên thuyên pha trò.

2、数学老师很严肃,她不允许学生跟她耍贫嘴。
Shùxué lǎoshī hěn yánsù, tā bù yǔnxǔ xuéshēng gēn tā shuǎ pínzuǐ.
cô giáo dạy toán rất nghiêm túc, không cho phép học sinh đùa với mình.