Chinese Pinyin English
Tiếng Việt
建筑师 jiànzhùshī Architect
Kiến trúc sư
艺术家 yìshùjiā Artist
Nghệ sĩ
太空人 tàikōng rén Astronaut
Nhà du hành vũ trụ
木匠 mùjiàng Carpenter
Thợ mộc
收银员 shōuyínyuán Cashier
Nhân viên thu ngân
厨师 chúshī Chef
Đầu bếp
化学家 huàxué jiā Chemist
Nhà hoá học
小丑 xiǎochǒu Clown
Vai hề/anh hề
牛仔 niúzǎi Cowboy
Người chăn bò
送货员 sònghuò yuán Delivery Person
Người giao hàng
医生 yīshēng Doctor
Bác sĩ
农夫 nóngfū Farmer
Nông dân
消防队员 xiāofángduìyuán Firefighter
Lính cứu hoả
算命师 suànmìngshī Fortune Teller
Thầy bói
模特儿 mótèr Model
Người mẫu
和尚 héshang Monk
Nhà sư
搬运工 bānyùngōng Mover
Người vận chuyển
尼姑 nígu Nun
Sư cô
护士 hùshi Nurse
Y tá
药剂师 yàojìshī Pharmacist
Dược sư
警察 jǐngchá Police Officer
Cảnh sát
播音员 bōyīnyuán Radio Announcer
Phát thanh viên
船员 chuányuán Sailor
Thuỷ thủ
秘书 mìshū Secretary
Thư ký
足球员 zúqiú yuán Soccer Player
Cầu thủ bóng đá
老师 lǎoshī Teacher
Giáo viên
焊接工 hànjiē gōng Welder
Thợ hàn