+ Trả lời Chủ đề

Chủ đề: Từ Vựng [Punipuni Japan]

Trang 3 của 3 Đầu tiênĐầu tiên 1 2 3
Kết quả 21 đến 25 của 25
  1. #21
    Bay cao sangankhoai is on a distinguished road sangankhoai's Avatar
    Ngay tham gia
    Jan 1970
    Bài viết
    399
    Rep Power
    49

    Từ Vựng [Punipuni Japan]

    Bài 21
    Từ vựng về: Y phục
    Clothes (Shirt, Pants, Socks, Shoes, etc.)








    ふく 【服】clothes quần áo; y phục

    1 ティーシャツ【Tシャツ】   T-shirt    áo thun; áo phông

    2 パンツ             pants     quần; quần tây

    3 スカート
               skirt      váy

    4 ドレス            dress      áo đầm; đầm dạ hội

    5 ワンピース          
    one piece   áo đầm; áo đầm liền

    6 くつ【靴】          shoes     giày

    7 くつした【靴下】       socks     tất; vớ

    8 したぎ【下着】        underwear   đồ lót; trang phục lót

    9 うわぎ【上着】        outerwear   áo khoác; áo choàng

    10 ぼうし【帽子】        hat      mũ
    Lần sửa cuối bởi sangankhoai, ngày 13-12-2017 lúc 09:24 AM.

  2. #22
    Bay cao sangankhoai is on a distinguished road sangankhoai's Avatar
    Ngay tham gia
    Jan 1970
    Bài viết
    399
    Rep Power
    49

    Từ Vựng [Punipuni Japan]

    Bài 22
    Tục ngữ
    ことわざ









    じゅうにんといろ【十人十色】 Ten people, ten colors Mười người mười ý (mỗi người đều có những suy nghĩ, sở thích… riêng) 




     

  3. #23
    Bay cao sangankhoai is on a distinguished road sangankhoai's Avatar
    Ngay tham gia
    Jan 1970
    Bài viết
    399
    Rep Power
    49

    Từ Vựng [Punipuni Japan]

    Bài 23
    Tục ngữ
    ことわざ








    みっかぼうず【三日坊主】 a monk for three days ba bảy hai mốt ngày (chóng chán; dễ chán; người mau chán) 




  4. #24
    Bay cao sangankhoai is on a distinguished road sangankhoai's Avatar
    Ngay tham gia
    Jan 1970
    Bài viết
    399
    Rep Power
    49

    Từ Vựng [Punipuni Japan]

    Bài 24
    Từ vựng về: Máy tính
    Computer









    ・パソコン
    ・コンピューター


    1 インターネット     internet      mạng

    2 マウス           mouse       chuột

    3 キーボード
           keyboard     bàn phím

    4 スピーカー       speakers      loa

    5 じゅうでんき【充電器 charger
          thiết bị sạc; đồ sạc pin

    6 いんさつ【印刷】    print       in

    7 ほぞん【保存】     save       lưu

    8 けんさつ【検察】    search      tìm kiếm

  5. #25
    Bay cao sangankhoai is on a distinguished road sangankhoai's Avatar
    Ngay tham gia
    Jan 1970
    Bài viết
    399
    Rep Power
    49

    Từ Vựng [Punipuni Japan]

    Bài 25
    Từ vựng về: Một số tính từ cơ bản (1)
    Basic Adjective







    1 おおきい【大きい】    big        lớn; to

    2 ちいさい【小さい    small       nhỏ; bé

    3 はやい【速い】      fast        nhanh

    4 おそい【遅い】      slow        chậm
     
    5 あたらしい【新しい】   new        mới

    6 ふるい【古い】      old        cũ

    7 あかるい【明るい】    bright        sáng; tươi sáng

    8 くらい【暗い】      dark        tối; âm u


+ Trả lời Chủ đề
Trang 3 của 3 Đầu tiênĐầu tiên 1 2 3
Quyền viết bài
  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình