Nhiều vô kể
Bất kế kì số
不计其数
bù jì qí shù
Dịch nghĩa: Nhiều vô kể
Hằng hà sa số
Nhiều vô số kể


【解释】:数目甚多,无法计算或不甚记。
Giải thích: Số lượng quá nhiều, không cách gì tính được hoặc nhớ được.
Giải thích âm Hán Việt: Bất kế: không tính toán.


VD: 一场激战,敌军死伤不计其数。
Một cuộc chiến ác liệt, quân địch thương vong nhiều vô kể.
天上的星星不计其数。
Sao trên trời nhiều vô kể.

English: Too many to be counted; Innumerable.