Khiêm tốn
Bất căng bất phạt
不矜不伐
bù jīn bù fá
Dịch nghĩa: Khiêm tốn
Nhún nhường
Không khoe khoang


【解释】:不自经为了不起,不为自己吹嘘。形容谦逊。
Giải thích: Không tự cho mình tài giỏi, không khoe khoang. Khiêm tốn.
Giải thích âm Hán Việt: Căng: kiêu căng. Phạt: khoe khoang.


VD: 他是一个不矜不伐谦虚谨慎的人,我们要以他为榜样。
Anh ấy là người khiêm tốn và thận trọng, chúng ta nên noi theo anh ấy.
他是一个不矜不伐的人,你应该向他学习。
Anh ấy là người khiêm tốn, bạn nên học theo anh ấy.

English: Neither show arrogance nor sing one's own praises; Not boast of oneself.