Bất khả kháng
Bất khả kháng lực
不可抗力
bù kě kànɡ lì
Dịch nghĩa: Bất khả kháng
Không thể chống lại
Không thể ngăn nổi


【解释】:出于自然或人为,使人无法抵抗的强制力。如天灾﹑地变或战争等。
Giải thích: Do tự nhiên hoặc con người gây ra, khiến người ta không cách gì chống lại, như thiên tai, động đất hoặc chiến tranh....
Giải thích âm Hán Việt: Bất khả: không thể. Kháng lực: sức đề kháng.


VD: 对于不可抗力的天灾,任谁也无可奈何啊!
Đối với thiên tai bất khả kháng, ai cũng phải đành chịu thôi!
本合同适用于国际商会的不可抗力条款。
Hợp đồng này sử dụng điều khoản bất khả khảng trong thương mại quốc tế.

English: Force majeure.