Quang minh chính đại
Bất quý bất tộ
不愧不怍
bù kuì bù zuò
Dịch nghĩa: Quang minh chính đại
Quang minh lỗi lạc
Chính đại quang minh
Không thẹn với lòng


【解释】:光明正大,行为正派,问心无愧。
Giải thích: Quang minh chính đại, hành động chính đáng, không thẹn với lòng.
Giải thích âm Hán Việt: Bất quý: không thẹn; không xấu hổ. Bất tộ: không ngại ngùng.


VD: 我今天做事,不愧不怍,任谁来调查我都不怕!
Việc hôm nay tôi làm, quang minh chính đại, bất cứ người nào đến điều tra tôi cũng không sợ

English: Open and aboveboard; Just and honorable.