Tài hoa xuất chúng
Tài cao ý quảng
才高意广
cái ɡāo yì ɡuǎnɡ
Dịch nghĩa: Tài hoa xuất chúng
Tài trí hơn người

【解释】:才华出众,志向远大。
Giải thích: Tài hoa xuất chúng, chí hướng cao xa.
Giải thích âm Hán Việt: Tài: tài năng. Quảng: rộng lớn; cao xa.


VD: 他才高意广,让人钦佩。
Anh ấy tài hoa xuất chúng, khiến người ta kính phục.
作为一个才高意广的科学家,他受到了人们的尊敬。
Làm nhà khoa học tài hoa xuất chúng, anh ấy được mọi người kính trọng.

English: Have a brilliant mind and a broad vision.