Giấu đầu lòi đuôi
Tàng đầu lộ vĩ
藏头露尾
cánɡ tóu lù wěi
Dịch nghĩa: Giấu đầu lòi đuôi
Giấu đầu hở đuôi
Úp úp mở mở


【解释】:比喻说话、做事躲躲闪闪,怕把真相全暴露出来。
Giải thích: Ví với nói chuyện, làm việc né tránh, sợ bại lộ toàn bộ chân tướng.
Giải thích âm Hán Việt: Tàng: Giấu; che giấu. Lộ: bại lộ.


VD: 她非常胆小,说话经常藏头露尾。
Cô ta vô cùng nhát gan, nói chuyện thường xuyên giấu đầu lòi đuôi.
请你有话直说,不要藏头露尾,免得让人起疑。
Mời bạn có gì nói thẳng, không nên giấu đầu hở đuôi, nhầm tránh cho người ta nghi ngờ.

English: Give a partial account of; Tell part of the truth, but not all of it.