Tiếng dữ đồn xa
Ác danh chiêu dương
恶名昭彰
è mínɡ zhāo zhānɡ
Dịch nghĩa: Tiếng dữ đồn xa
Tiếng xấu đồn xa
Nổi tiếng xấu xa


【解释】:不良的事迹为众人所皆知。
Giải thích: Chuyện bất lương thì ai cũng biết.
Giải thích âm Hán Việt: Ác danh: tiếng xấu. Chiêu dương: rõ ràng; rõ rệt.


VD: 他在地方上仗势欺人,早已恶名昭彰了。
Hắn ta ở địa phương cậy thế ức hiếp người khác, tiếng dữ đồn xa lâu rồi.
他是个恶名昭彰的赌徒这个事实很明显。
Anh ta là con bạc nổi tiếng xấu xa, sự thật này rõ như ban ngày.

English: Infamy; Notoriously over air-conditioned.