Thay đổi thất thường
Phản phúc vô thường
反复无常
反复無常

fǎn fù wú chánɡ
Dịch nghĩa: Thay đổi thất thường
Sáng nắng chiều mưa
Biến hoá khôn lường


【解释】:变化不定。
Giải thích: Thay đổi không ngừng.
Giải thích âm Hán Việt: Phản phúc: hay thay đổi. Vô thường: không ổn định.


VD: 他说话总是反复无常。
Hắn ta nói chuyện luôn thay đổi thất thường.
他是个反复无常的人,你和他合作要千万小心啊。
Anh ta là người thay đổi thất thường, bạn hợp tác với anh ta phải hết sức cẩn thận.

English: Play fast [at fast] and loose; Be unsteady; Blow hot and cold; Change like a weathercock.