Bỏ mặc
Phóng nhậm tự lưu
放任自流
fànɡ rèn zì liú
Dịch nghĩa: Bỏ mặc
Mặc kệ
Đến đâu hay đến đấy


【解释】:听凭其自然发展,不过问,不干预。
Giải thích: Để cho phát triển tự nhiên, không quan tâm, không can dự.
Giải thích âm Hán Việt: Phóng nhậm: mặc kệ; bỏ mặc.


VD: 课外活动要认真组织,不能放任自流。
Hoạt động ngoại khoá phải tổ chức nghiêm túc, không thể bỏ mặc.
家长对小孩子要严格管束,不能放任自流。
Phụ huynh phải quản lý chặt trẻ em, không thể bỏ mặc.

English: Let things drift.