Cơm no áo ấm
Phong y túc thực
丰衣足食
fēnɡ yī zú shí
Dịch nghĩa: Cơm no áo ấm
Ăn no mặc ấm
Cuộc sống sung túc


【解释】:服饰丰厚,食物充足。形容生活宽裕。
Giải thích: Y phục dày, thức ăn đầy đủ. Miêu tả cuộc sống dư dả.
Giải thích âm Hán Việt: Phong: phong phú. Túc: đầy đủ.


VD: 这里大多数人都丰衣足食。
Đa phần người ở đây đều cơm no áo ấm.
自力更生才能丰衣足食。
Tự lực cánh sinh mới có thể cơm no áo ấm.

English: Have rich food and clothing; Be well-fed and well-clothed; Have ample food and clothing.