Thần hồn nát thần tính
Phong thanh hạc lệ
风声鹤唳
風聲鶴唳

fēnɡ shēnɡ hè lì
Dịch nghĩa: Thần hồn nát thần tính
Sợ bóng sợ gió
Trông gà hoá cuốc


【解释】:形容非常慌张,到了自惊自扰的程度。
Giải thích: Miêu tả vô cùng hoảng hốt, đến mức tự cảm thấy lo sợ.
Giải thích âm Hán Việt: Phong thanh: tiếng gió. Hạc lệ: tiếng kêu của chim hạc; lo lắng bất an.


VD: 虽然敌人感到风声鹤唳,但仍然困兽犹斗,尚有一些战斗力。
Mặc dù quân địch thần hồn nát thần tính, nhưng vẫn ngoan cố chống cự, vẫn còn chút sức chiến đấu.
罪犯一夜奔逃,一有风吹草动、风声鹤唳,就吓得躲起来。
Tội phạm chạy trốn trong đêm, vừa thấy gió thổi cỏ lay là thần hồn nát thần tính, sợ hãi nằm xuống.

English: The whining of the wind and the cry of cranes;A fleeing army's suspicion of danger at the slightest sound;Be so nervous and fearful that a slight movement in the wind is enough to make one jittery.